Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Ecosystems

trophic level

n.L3 Mở rộngC1

营养级;食物链中的取食层级

Định nghĩa tiếng Anh a feeding position in a food chain or food web, such as producer, herbivore or predator

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.