Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Ecosystems

energy flow

the movement of biological energy through an ecosystem

n.L2 Tập trung thêmB2

生态系统中的能量流动

Định nghĩa tiếng Anh

the transfer of energy from sunlight or food through organisms in an ecosystem

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.