Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Ecosystems

nutrient cycle

n.L2 Tập trung thêmB2

养分循环;营养物质循环

Định nghĩa tiếng Anh the repeated movement and reuse of nutrients between organisms and their physical environment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.