Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Ecosystems

ecosystem services

n.L2 Tập trung thêmC1

生态系统服务;自然生态系统带给人类的益处

Định nghĩa tiếng Anh benefits that people obtain from ecosystems, including food, pollination, water purification and climate regulation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.