Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã / Biodiversity

species abundance

n.L2 Tập trung thêmC1

物种多度;某物种的个体数量

Định nghĩa tiếng Anh the number of individuals of a particular species in an area or community

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.