Thiên nhiên và động vật hoang dã / Biodiversity
biodiversity hotspot
n.L3 Mở rộngC1
生物多样性热点地区
Định nghĩa tiếng Anh
a region with exceptional numbers of unique species that is also seriously threatened
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.