Thiên nhiên và động vật hoang dã / Biodiversity
introduced species
n.L2 Tập trung thêmB2
外来物种;引入物种
Định nghĩa tiếng Anh
a species living outside its natural range because people brought it there, deliberately or accidentally
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.