Thiên nhiên và động vật hoang dã / Biodiversity
invasive species
n.L1 Cốt lõiB2
入侵物种
Định nghĩa tiếng Anh
a non-native species that spreads and causes ecological, economic or other harm
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.