Thiên nhiên và động vật hoang dã / Biodiversity
endemic species
n.L2 Tập trung thêmC1
特有物种
Định nghĩa tiếng Anh
a species that occurs naturally only in one particular geographical area
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.