IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Thiên nhiên và động vật hoang dã

genetic diversity

n.L2 Tập trung thêmB2

遗传多样性;基因多样性

Định nghĩa tiếng Anh the range of inherited characteristics and genes within a species or population

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.