Môi trường và khí hậu / Environmental Policy
environmental standard
环境标准
Định nghĩa tiếng Anh
an official level of environmental performance that must or should be achieved
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.