Môi trường và khí hậu
environmental externality
n.L3 Mở rộngC1
环境外部性;未计入市场价格的环境成本或收益
Định nghĩa tiếng Anh an environmental cost or benefit of an activity that is not reflected in its market price
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.