Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Environmental Impact

environmental externality

n.L3 Mở rộngC1

环境外部性;未计入市场价格的环境成本或收益

Định nghĩa tiếng Anh

an environmental cost or benefit of an activity that is not reflected in its market price

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.