human activity
n.L1 Cốt lõiB1
人类活动
Định nghĩa tiếng Anh actions carried out by people, especially those that affect natural systems
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.