Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Environmental Impact

environmentally friendly

adj.L1 Cốt lõiB2

环保的;对环境友好的

Định nghĩa tiếng Anh

causing little or less harm to the natural environment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.