Môi trường và khí hậu / Environmental Impact
ecological balance
生态平衡
Định nghĩa tiếng Anh
a relatively stable relationship among living organisms and their environment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.