Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Environmental Impact

desertification

n.L3 Mở rộngC1

荒漠化

Định nghĩa tiếng Anh

the process by which productive land becomes dry, degraded and desert-like

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.