Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Environmental Impact

soil erosion

n.L2 Tập trung thêmB2

土壤侵蚀

Định nghĩa tiếng Anh the gradual removal of the upper layer of soil by wind, water or human activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.