Môi trường và khí hậu
habitat loss
n.L1 Cốt lõiB2
栖息地丧失
Định nghĩa tiếng Anh the destruction or reduction of places where wild plants and animals live
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.