sustainable
adj.L1 Cốt lõiB2
可持续的
Định nghĩa tiếng Anh able to continue for a long time without depleting resources or causing serious environmental damage
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.