Môi trường và khí hậu / Conservation
environmental stewardship
环境管理与保护责任;负责任地管理和保护环境
Định nghĩa tiếng Anh
responsible care and management of the natural environment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.