Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Conservation

conservation programme

n.L2 Tập trung thêmB2

保护计划;自然保护项目

Định nghĩa tiếng Anh

an organised set of actions intended to protect nature or resources

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.