Môi trường và khí hậu / Conservation
ecological restoration
生态修复
Định nghĩa tiếng Anh
the process of helping a damaged ecosystem recover its functions and species
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.