Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Conservation

deforestation

n.L1 Cốt lõiB2

毁林;森林砍伐

Định nghĩa tiếng Anh

the large-scale removal of forests, usually without adequate replacement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.