Môi trường và khí hậu / Conservation
deforestation
n.L1 Cốt lõiB2
毁林;森林砍伐
Định nghĩa tiếng Anh
the large-scale removal of forests, usually without adequate replacement
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.