Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Waste & Recycling

circular economy

n.L2 Tập trung thêmC1

循环经济

Định nghĩa tiếng Anh

an economic system designed to keep materials in use and minimise waste

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.