Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Waste & Recycling

food waste

n.L1 Cốt lõiB1

食物浪费;被丢弃的食物

Định nghĩa tiếng Anh food and associated scraps that are discarded, spoiled or otherwise not eaten

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.