waste management
n.L1 Cốt lõiB2
废弃物管理;垃圾管理
Định nghĩa tiếng Anh the organised collection, treatment, recycling and disposal of waste
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.