Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Waste & Recycling

recycle

v.L1 Cốt lõiB1

回收利用;再生利用

Định nghĩa tiếng Anh to process used materials so they can be made into new products

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.