Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Waste & Recycling

waste

unwanted material that is discarded

n.L1 Cốt lõiB1

废物;废弃物

Định nghĩa tiếng Anh material that is no longer wanted and is thrown away

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.