Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Pollution

pollution

n.L1 Cốt lõiB1

污染

Định nghĩa tiếng Anh the contamination of air, water or land by harmful substances or forms of energy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.