Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Climate Change

decarbonisation

n.L3 Mở rộngC1

脱碳;减少碳排放的过程

Định nghĩa tiếng Anh

the process of reducing carbon emissions from an economy, industry or activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.