Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Climate Change

climate resilience

n.L3 Mở rộngC1

气候韧性;应对气候冲击并恢复的能力

Định nghĩa tiếng Anh

the ability to prepare for, withstand and recover from climate-related effects

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.