Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường và khí hậu / Climate Change

flood

an overflow of water onto normally dry land

n.L1 Cốt lõiB1

洪水;水灾

Định nghĩa tiếng Anh

a large amount of water covering land that is normally dry

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.