vegetarian
Made without meat or fish
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
素食的;不含肉和鱼的
Định nghĩa tiếng Anh Made without meat or fish.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.