Cảm xúc, ý kiến và tính cách / Personality
selfish
Not considering other people
自私的
Định nghĩa tiếng Anh
Thinking only about what you want and not about other people’s needs.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.