Giao tiếp và tương tác xã hội / Requests
rude
Impolite in words or behavior
无礼的;没礼貌的
Định nghĩa tiếng Anh
Speaking or acting in a way that does not show respect for other people.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.