Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Basic Workplace Communication
report
spoken or written account of an event or situation
报告;汇报材料
Định nghĩa tiếng Anh
A spoken or written description of something that happened or of how things are.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.