Quần áo và đồ dùng cá nhân / Clothing
shirt
Upper-body clothing with a collar and usually buttons
衬衫
Định nghĩa tiếng Anh
clothing for the top of your body, usually with a collar and buttons
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.