Thông tin cá nhân và danh tính / Personal Background
grow up
spend your childhood and become an adult
长大;成长
Định nghĩa tiếng Anh
to spend your childhood and become an adult
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.