Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếng Anh chức năng tổng quát / Sequence

stop

Stop an activity you were doing

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

停止做;停下

Định nghĩa tiếng Anh To finish doing an activity that was continuing.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.