Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
hold
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
拿着;握着;抱着
Định nghĩa tiếng Anh To keep something supported by your hand, hands, or arms.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.