Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếng Anh chức năng tổng quát / Reference and Sentence Structure

have

Links an earlier action to a reference time

Trợ động từP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

与过去分词一起构成完成时

Định nghĩa tiếng Anh Used with a past participle to form a perfect tense.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.