Tiếng Anh chức năng tổng quát
person
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
人;个人
Định nghĩa tiếng Anh A man, woman, or child.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề
用银行卡付款
支付维修费用
用现金付款
交房租
钢笔;圆珠笔等用墨水书写的笔
铅笔
每;每一
百分之……;每一百份中的……份
许可;准许
人;个人
个人基本信息
宠物
药店;药房
电话;电话机;手机
电话;通话
电话号码
照片
钢琴
捡起;拿起
野餐
枕头
粉色的
地方;地点
计划;安排
计划;打算
飞机
植物
塑料
(火车站的)站台
玩;参加(游戏或运动)
Tiếng Anh chức năng tổng quát
人;个人
Định nghĩa tiếng Anh A man, woman, or child.
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.