Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếng Anh chức năng tổng quát / Reference and Sentence Structure

it

A subject for time and weather

pron.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

谈时间或天气时使用的形式主语(通常不译)

Định nghĩa tiếng Anh Used as the subject when talking about time or weather.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.