Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếng Anh chức năng tổng quát / Agreement and Disagreement

I see your point.

acknowledge that someone has a reason worth considering

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

我理解你的道理;你说的有道理

Định nghĩa tiếng Anh words showing that you understand why someone thinks something, even if you do not fully agree

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.