Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếng Anh chức năng tổng quát / Offers

Help yourself.

invite someone to take food or another offered item

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

请自取;请随意用

Định nghĩa tiếng Anh words that tell someone they may take some of something for themselves

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.