Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tiếng Anh chức năng tổng quát / Greetings and Introductions

Good morning / afternoon / evening.

greet someone using the time of day

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

早上好/下午好/晚上好(见面问候)

Định nghĩa tiếng Anh a polite greeting that uses morning, afternoon, or evening to match the time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.