Tiếng Anh chức năng tổng quát
offer
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
主动提出给予;表示愿意提供
Định nghĩa tiếng Anh To ask if someone would like something you can give them.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.