Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
front
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
前部;正面
Định nghĩa tiếng Anh The part of an object, vehicle, or building that faces forward.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.