Tiếng Anh chức năng tổng quát
indoors
adv.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
在室内;到室内
Định nghĩa tiếng Anh Inside a building, or moving into one.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.